mover and shaker

mover and shaker

A mover and shaker presents a new idea at a business conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều: movers and shakers):
    • Người quyền lực tầm ảnh hưởng lớn: "mover and shaker" chỉ một người khả năng tạo ra thay đổi, đưa ra quyết định quan trọng định hướng trong một lĩnh vực (như kinh doanh, chính trị, xã hội). Họ thường người tiên phong, phá vỡ truyền thống hoặc dẫn dắt xu hướng.
    • Người khuấy động, làm thay đổi trật tự : Nghĩa bóng, "mover and shaker" cũng mô tả người không ngại thách thức niềm tin , tạo ra những đổi mới táo bạo.
dụ sử dụng
  • ( ấy một trong những người tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
  • (Hội nghị sự tham dự của tất cả những nhân vật quyền lực trong chính trị.)
  • (Anh ấy người khuấy động, dám thách thức các truyền thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "real mover and shaker": nhấn mạnh người thực sự ảnh hưởng, không chỉ danh nghĩa.
    • Only a real mover and shaker could have pushed that project through. (Chỉ một người thực sự quyền lực mới có thể đẩy dự án đó đi đến thành công.)
  • "movers and shakers of the [field]": dùng để chỉ nhóm người dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
    • The movers and shakers of the fashion world gather here every year. (Những người tầm ảnh hưởng trong làng thời trang tụ họpđây hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mover (danh từ): người di chuyển, người chuyển nhà (không liên quan đến nghĩa ảnh hưởng).
  • Shaker (danh từ): bình lắc, người lắc (thường dùng trong "salt shaker" - lọ muối).
  • Lưu ý: "mover and shaker" cụm từ cố định, không thể tách rời hoặc thay thế từ.
Từ đồng nghĩa
  • Người quyền lực: người thế lực, người sức ảnh hưởng.
  • Người tiên phong: người đi đầu, người khởi xướng.
  • Người khuấy động: người gây biến động, người tạo sóng gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "mover and shaker", nhưng có thể dùng:
    • To shake things up: khuấy động, làm thay đổi mọi thứ.
      • The new CEO is determined to shake things up. (CEO mới quyết tâm khuấy động mọi thứ.)
    • To move mountains: làm được điều tưởng chừng không thể.
      • As a mover and shaker, she can move mountains. ( người tầm ảnh hưởng, ấy có thể làm được những điều tưởng chừng không thể.)
Thành ngữ liên quan
  • A big wheel: người quan trọng, quyền lực (thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh công việc).
    • He thinks he's a big wheel, but he's just a middle manager. (Anh ta nghĩ mình người quan trọng, nhưng thực ra chỉ quản lý cấp trung.)
  • A kingpin: người chủ chốt, đầu tàu (đặc biệt trong các tổ chức hoặc lĩnh vực).
    • She's the kingpin of the local art scene. ( ấy đầu tàu của giới nghệ thuật địa phương.)